pied lemming

pied lemming

A pied lemming digs a burrow in the snowy tundra.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài lemming Bắc Mỹ bộ lông trắng vào mùa đông một số móng vuốt phát triển lớn hơn bình thường: "pied lemming" một loài gặm nhấm nhỏ thuộc họ Lemming, sốngBắc Mỹ. Đặc điểm nổi bật bộ lông chuyển sang màu trắng vào mùa đông để ngụy trang trong tuyết, một số móng vuốt của chúng phát triển to hơn so với các loài lemming khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pied lemming is known for its white winter coat. (Loài lemming bộ lông trắng vào mùa đông được biết đến với bộ lông trắng mùa đông.)
    • Researchers study the pied lemming to understand adaptation to cold climates. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu loài lemming Bắc Mỹ để hiểu sự thích nghi với khí hậu lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pied lemming" trong ngữ cảnh sinh thái học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các nghiên cứu về sinh thái vùng cực, đặc biệt về sự thay đổi màu sắc lông theo mùa.
    • The pied lemming's white winter coat is a classic example of seasonal camouflage. (Bộ lông trắng mùa đông của loài lemming Bắc Mỹ một dụ kinh điển về sự ngụy trang theo mùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Lemming (danh từ): loài lemming nói chung.
    • Lemmings are small rodents found in the Arctic. (Lemming loài gặm nhấm nhỏ sốngBắc Cực.)
  • Pied (tính từ): hai hoặc nhiều màu, thường đen trắng.
    • A pied bird has patches of black and white. (Một con chim lông đen trắng các mảng màu đen trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lemming Bắc Mỹ: cách gọi khác cho loài này.
  • Lemming phương bắc: thuật ngữ chung chỉ các loài lemming sốngvùng cực.
Các cụm từ liên quan

Không cụm từ hoặc thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "pied lemming".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc biệt nào với từ này.